Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bức tường" (1)
bức tường

Tiếng Anh
Danh từwall
Trang trí của bức tường rất thú vị
The decoration of the wall is very interesting.
Từ liên quan "bức tường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bức tường" (4)
Trang trí của bức tường rất thú vị
The decoration of the wall is very interesting.
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
The old wall was mottled with stains.
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
The last fortress wall of truth.
